中文圣经
Từ vựng
rèn zhēn
HSK 1

chân thành; tâm lý; seriousness

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to recognize, to understand

bộ thủ thành phần ⿰讠人

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

Xuất hiện trong 1 câu