中文圣经
← Từ vựng
讨人
tǎo rén
cô gái buôn bán

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讨

to haggle, to discuss; to demand, to ask for

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠寸
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 1 câu