中文圣经
Từ vựng
ràng zuò
HSK 6

nhường ghế

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to allow, to permit, to yield

bộ thủ thành phần ⿰讠上

seat; stand, base

bộ thủ 广thành phần ⿸广坐

Xuất hiện trong 1 câu