中文圣经
Từ vựng
jì xìng

trí nhớ; khả năng ghi nhớ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mark, sign; to note, to record

bộ thủ thành phần ⿰讠己

sex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective

bộ thủ thành phần ⿰忄生

Xuất hiện trong 1 câu