中文圣经
← Từ vựng
讲话
jiǎng huà
HSK 2
nóidiễn thuyết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

讲

talk, speech, lecture; to speak, to explain

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠井
话

talk, speech; language, dialect

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 1 câu