← Từ vựng
设若
shè ruò
nếu như; giả như; khi nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
设
to build, to design; to establish; to offer
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
若
if, supposing, assuming; similar
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹右
nếu như; giả như; khi nào
📄 Trang luyện viết (PDF)to build, to design; to establish; to offer
if, supposing, assuming; similar