中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
诅
zǔ
lời nguyền; thề
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
诅
to curse; to pledge, to swear
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠且
Xuất hiện trong 2 câu
SÁNG THẾ 49:7
I CÔ-RINH 16:22