中文圣经
Từ vựng
shì yi shì

thử thử; thử xem

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ thành phần ⿰讠式

one; a, an; alone

bộ thủ

to try, to experiment; exam, test

bộ thủ thành phần ⿰讠式

Xuất hiện trong 1 câu