← Từ vựng
诬害
wū hài
vu khống; bôi nhọ; hạ nhục; vu; kỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
诬
to slander, to defame; a false accusation
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠巫
害
to injure, to harm; to destroy, to kill
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀⿱丰口
vu khống; bôi nhọ; hạ nhục; vu; kỵ
📄 Trang luyện viết (PDF)to slander, to defame; a false accusation
to injure, to harm; to destroy, to kill