中文圣经
Từ vựng
wū lài

vu cáo; tố cáo sai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to slander, to defame; a false accusation

bộ thủ thành phần ⿰讠巫

to depend on, to rely on; to bilk, to deny; poor

bộ thủ thành phần ⿰剌贝

Xuất hiện trong 1 câu