← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
读书
dú shū
HSK 1
đọc sáchhọc tập
Hỏi về từ này
Chữ Hán
读
to study, to learn; to read, to pronounce
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠卖
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
to study, to learn; to read, to pronounce
book, letter, document; writing