中文圣经
← Từ vựng
谅
liàng
thứ lỗitrông cậy

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谅

to excuse, to forgive; to guess, to presume

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠京

Xuất hiện trong 1 câu