中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
谅
liàng
thứ lỗi; trông cậy
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谅
to excuse, to forgive; to guess, to presume
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠京
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-PHÊ-SÔ 3:2