中文圣经
← Từ vựng
谏言
jiàn yán
lời khuyênlời lênh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谏

to admonish, to remonstrate

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠柬Chữ khó đọc · jiàn
言

words, speech; to speak, to say

bộ thủ 言thành phần ⿱亠⿱二口

Xuất hiện trong 1 câu