中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
谏
言
jiàn yán
+ Thêm vào bộ của tôi
lời khuyên
lời lênh
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
谏
to admonish, to remonstrate
bộ thủ
讠
thành phần
⿰讠柬
Chữ khó đọc · jiàn
言
words, speech; to speak, to say
bộ thủ
言
thành phần
⿱亠⿱二口
Xuất hiện trong 1 câu
ĐA-NIÊN 4:27