← Từ vựng
谢谢
xiè xiè
HSK 1
cảm ơn; cảm ơn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
cảm ơn; cảm ơn
📄 Trang luyện viết (PDF)to thank; to refuse politely
to thank; to refuse politely