中文圣经
谨守

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

谨守
jǐn shǒu
tuân thủ chặt chẽ; gìn giữ; nghiêm chỉnh; cẩn thận