中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 谨守
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
谨守
jǐn shǒu
tuân thủ chặt chẽ; gìn giữ; nghiêm chỉnh; cẩn thận
谨
谨
谨
守
守
守