中文圣经
← 谷穗

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

谷穗
gǔ suì
bông lúa; bông ngô; đầu lúa; cụm lúa; ngô
谷谷谷
穗穗穗