中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← 谷穗
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
谷穗
gǔ suì
bông lúa; bông ngô; đầu lúa; cụm lúa; ngô
谷
谷
谷
穗
穗
穗