中文圣经
← Từ vựng
谷穗
gǔ suì
bông lúabông ngôđầu lúacụm lúangô

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谷

valley, gorge, ravine

bộ thủ 谷thành phần ⿱八⿱人口
穗

ear of grain; fringe, tassel; Guangzhou

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾惠Chữ khó đọc · suì

Xuất hiện trong 1 câu