中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
豆
dòu
đậu; hạt đậu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豆
beans, peas; bean-shaped
bộ thủ
豆
thành phần
⿳一口⿱丷一
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 17:28