中文圣经
Từ vựng
dòu zǐ
HSK 7

hạt đậu; đỗ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beans, peas; bean-shaped

bộ thủ thành phần ⿳一口⿱丷一

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 2 câu