中文圣经
← Từ vựng
豆蔻
dòu kòu
nhục đậutuổi nữ thầncô gái xinh đẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

豆

beans, peas; bean-shaped

bộ thủ 豆thành phần ⿳一口⿱丷一
蔻

nutmeg, cardamom

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹寇Chữ khó đọc · kòu

Xuất hiện trong 1 câu