中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
豆
蔻
dòu kòu
+ Thêm vào bộ của tôi
nhục đậu
tuổi nữ thần
cô gái xinh đẹp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豆
beans, peas; bean-shaped
bộ thủ
豆
thành phần
⿳一口⿱丷一
蔻
nutmeg, cardamom
bộ thủ
艹
thành phần
⿱艹寇
Chữ khó đọc · kòu
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 18:13