中文圣经
← 豺狼

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

豺狼
chái láng
Chó hoang; bạn ác; kẻ tàn ác
豺豺豺
狼狼狼