中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 豺狼
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
豺狼
chái láng
Chó hoang; bạn ác; kẻ tàn ác
豺
豺
豺
狼
狼
狼