中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
豺
狼
chái láng
+ Thêm vào bộ của tôi
Chó hoang
bạn ác
kẻ tàn ác
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
豺
wolf; cruel, mean, wicked
bộ thủ
豸
thành phần
⿰豸才
Chữ khó đọc · chái
狼
wolf
bộ thủ
犭
thành phần
⿰犭良
Chữ khó đọc · láng
Xuất hiện trong 10 câu
Ê-SAI 11:6
Ê-SAI 13:22
Ê-SAI 34:14
Ê-SAI 65:25
GIÊ-RÊ-MI 5:6
GIÊ-RÊ-MI 50:39
Ê-XÊ-CHIÊN 22:27
HA-BA-CÚC 1:8
XÔ-PHÔ-NI 3:3
CÔNG VỤ 20:29