中文圣经
Từ vựng
chái láng

Chó hoang; bạn ác; kẻ tàn ác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wolf; cruel, mean, wicked

bộ thủ thành phần ⿰豸才

wolf

bộ thủ thành phần ⿰犭良

Xuất hiện trong 10 câu