← Từ vựng
豺狼
chái láng
Chó hoang; bạn ác; kẻ tàn ác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
豺
wolf; cruel, mean, wicked
bộ thủ 豸thành phần ⿰豸才
狼
wolf
bộ thủ 犭thành phần ⿰犭良
Chó hoang; bạn ác; kẻ tàn ác
📄 Trang luyện viết (PDF)wolf; cruel, mean, wicked
wolf