中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
貌
mào
vẻ ngoài; ngoại hình
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
貌
countenance, appearance
bộ thủ
豸
thành phần
⿰豸皃
Xuất hiện trong 2 câu
II CÔ-RINH 10:10
GA-LA-TI 2:6