中文圣经
Từ vựng
tān yù

tham lam; tham ăn; tham muốn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

greedy, covetous; corrupt

bộ thủ thành phần ⿱今贝

desire, want, longing, intent

bộ thủ thành phần ⿰谷欠

Xuất hiện trong 2 câu