中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
贪
欲
tān yù
+ Thêm vào bộ của tôi
tham lam
tham ăn
tham muốn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
贪
greedy, covetous; corrupt
bộ thủ
贝
thành phần
⿱今贝
Chữ khó đọc · tān
欲
desire, want, longing, intent
bộ thủ
欠
thành phần
⿰谷欠
Xuất hiện trong 2 câu
DÂN SỐ 11:4
DÂN SỐ 11:34