中文圣经
Từ vựng
fèi lì

tốn sức; vất vả

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

expenses, fees; to cost, to spend; wasteful

bộ thủ thành phần ⿱弗贝

strength, power; capability, influence

bộ thủ thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 1 câu