中文圣经
← Từ vựng
赉
lài
ban tặngtrao tặngcấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赉

to bestow, to confer; surname

bộ thủ 贝thành phần ⿱来贝Chữ khó đọc · lài

Xuất hiện trong 1 câu