中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
赉
lài
ban tặng; trao tặng; cấp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
赉
to bestow, to confer; surname
bộ thủ
贝
thành phần
⿱来贝
Xuất hiện trong 1 câu
I LỊCH SỬ 27:29