中文圣经
← 赤身露体

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

赤身露体
chì shēn lù tǐ
khỏa thân; khỏa lấp ló; trần trụi
赤赤赤
身身身
露露露
体体体