← Từ vựng
赤身露体
chì shēn lù tǐ
khỏa thân; khỏa lấp ló; trần trụi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赤
red, scarlet; blushing; bare, naked
bộ thủ 赤thành phần ⿱土火
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
体
body; group, class; form, style, system
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本