中文圣经
← Từ vựng
赤身露体
chì shēn lù tǐ
khỏa thânkhỏa lấp lótrần trụi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赤

red, scarlet; blushing; bare, naked

bộ thủ 赤thành phần ⿱土火Chữ khó đọc · chì
身

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ 身
露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
体

body; group, class; form, style, system

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻本

Xuất hiện trong 16 câu