中文圣经
Từ vựng
gǎn bú shàng
HSK 6

không kịp; không bắt kịp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ thành phần ⿺走干

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 1 câu