中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 赶出
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
赶出
gǎn chū
đuổi ra; xua đi; trục xuất; loại ra
赶
赶
赶
出
出
出