中文圣经
← Từ vựng
赶出
gǎn chū
đuổi raxua đitrục xuấtloại ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

赶

to pursue, to overtake; to hurry; to expel

bộ thủ 走thành phần ⿺走干
出

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 137 câu

…và 77 câu nữa