← Từ vựng
赶出
gǎn chū
đuổi ra; xua đi; trục xuất; loại ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
赶
to pursue, to overtake; to hurry; to expel
bộ thủ 走thành phần ⿺走干
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
Xuất hiện trong 137 câu
SÁNG THẾ 3:24SÁNG THẾ 21:10XUẤT AI-CẬP 6:1XUẤT AI-CẬP 34:24DÂN SỐ 21:32DÂN SỐ 22:6DÂN SỐ 22:11DÂN SỐ 32:21DÂN SỐ 32:39DÂN SỐ 33:52DÂN SỐ 33:55PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14GIÔ-SUÊ 3:10GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 14:12GIÔ-SUÊ 15:14GIÔ-SUÊ 15:63GIÔ-SUÊ 16:10GIÔ-SUÊ 17:12GIÔ-SUÊ 17:13GIÔ-SUÊ 17:18GIÔ-SUÊ 23:5GIÔ-SUÊ 23:9GIÔ-SUÊ 23:13GIÔ-SUÊ 24:18QUAN ÁN 1:19QUAN ÁN 1:20QUAN ÁN 1:21QUAN ÁN 1:27QUAN ÁN 1:28QUAN ÁN 1:29QUAN ÁN 1:30QUAN ÁN 1:31QUAN ÁN 1:32QUAN ÁN 1:33QUAN ÁN 2:3QUAN ÁN 2:21QUAN ÁN 2:23QUAN ÁN 6:9QUAN ÁN 9:41QUAN ÁN 11:23QUAN ÁN 11:24II SA-MU-ÊN 5:6II SA-MU-ÊN 13:16II SA-MU-ÊN 13:17II SA-MU-ÊN 13:18II SA-MU-ÊN 14:14I CÁC VUA 14:24
…và 77 câu nữa