← Từ vựng
跑法
pǎo fǎ
phong cách chạy; kỹ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
跑
to run, to flee, to escape
bộ thủ 足thành phần ⿰足包
法
law, rule, statute; method, way; French
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
phong cách chạy; kỹ thuật
📄 Trang luyện viết (PDF)to run, to flee, to escape
law, rule, statute; method, way; French