中文圣经
← Từ vựng
路口
lù kǒu
HSK 1
ngã tưgiao lộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

路

road, path, street; journey

bộ thủ 足thành phần ⿰足各
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 2 câu