中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 踊跃
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
踊跃
yǒng yuè
nhảy; khôn khéo; tích cực; hân hoan
踊
踊
踊
跃
跃
跃