中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
踊
跃
yǒng yuè
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
nhảy
khôn khéo
tích cực
hân hoan
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
踊
to leap
bộ thủ
足
thành phần
⿰足甬
Chữ khó đọc · yǒng
跃
to skip, to jump, to frolic
bộ thủ
足
thành phần
⿰足夭
Xuất hiện trong 10 câu
II SA-MU-ÊN 6:16
I LỊCH SỬ 15:29
GIÓP 6:10
GIÓP 21:11
THI THIÊN 51:8
THI THIÊN 114:4
THI THIÊN 114:6
CHÂM NGÔN 8:30
CHÂM NGÔN 8:31
HA-BA-CÚC 1:8