中文圣经
Từ vựng
yǒng yuè
HSK 7

nhảy; khôn khéo; tích cực; hân hoan

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to leap

bộ thủ thành phần ⿰足甬

to skip, to jump, to frolic

bộ thủ thành phần ⿰足夭

Xuất hiện trong 10 câu