中文圣经
Từ vựng
tí zǐ

Móng; gái điếm; gái đĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hoof; pig's trotter

bộ thủ thành phần ⿰足帝

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu