← Từ vựng
身价
shēn jià
HSK 7
địa vị; giá cả; tư cách; giá trị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
价
price, value
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻介
địa vị; giá cả; tư cách; giá trị
📄 Trang luyện viết (PDF)body, torso; person; pregnancy
price, value