中文圣经
← 躲避

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

躲避
duǒ bì
trốn; tránh; thoát; ẩn nấp; sơ tán
躲躲躲
避避避