中文圣经
Từ vựng
duǒ bì
HSK 7

trốn; tránh; thoát; ẩn nấp; sơ tán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to evade, to escape; to hide, to take shelter

bộ thủ thành phần ⿰身朵

to avoid, to turn away; to escape, to hide

bộ thủ thành phần ⿺辶辟

Xuất hiện trong 46 câu