中文圣经
← Từ vựng
车前
chē qián
cỏ ưu túthảo dược

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

车

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ 车thành phần ⿻七十
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 1 câu