中文圣经
Từ vựng
chē zhàn
HSK 1

ga; bến xe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ thành phần ⿻七十

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ thành phần ⿰立占

Xuất hiện trong 1 câu