中文圣经
← Từ vựng
轮轴
lún zhóu
bánh xe và trụcbạc trục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

轮

wheel; to turn, to revolve; to recur

bộ thủ 车thành phần ⿰车仑
轴

axle, pivot, shaft; axis

bộ thủ 车thành phần ⿰车由Chữ khó đọc · zhóu

Xuất hiện trong 1 câu