中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
轮
轴
lún zhóu
+ Thêm vào bộ của tôi
bánh xe và trục
bạc trục
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轮
wheel; to turn, to revolve; to recur
bộ thủ
车
thành phần
⿰车仑
轴
axle, pivot, shaft; axis
bộ thủ
车
thành phần
⿰车由
Chữ khó đọc · zhóu
Xuất hiện trong 1 câu
I CÁC VUA 7:32