中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 软弱
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
软弱
ruǎn ruò
yếu; mềm; không có sức; lạc lõng
软
软
软
弱
弱
弱