中文圣经
← Từ vựng
软弱
ruǎn ruò
HSK 7
yếumềmkhông có sứclạc lõng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

软

soft, pliable, flexible; weak

bộ thủ 车thành phần ⿰车欠
弱

weak, fragile, delicate

bộ thủ 弓thành phần ⿰⿹弓冫⿹弓冫

Xuất hiện trong 64 câu

…và 4 câu nữa