中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
轴
zhóu
trục; bạc trục; cuộn; trục cuộn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
轴
axle, pivot, shaft; axis
bộ thủ
车
thành phần
⿰车由
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 7:30
I CÁC VUA 7:33