中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
辋
wǎng
lốp xe; vành bánh xe
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
辋
tire; wheel rim
bộ thủ
车
thành phần
⿰车罔
Xuất hiện trong 2 câu
I CÁC VUA 7:33
Ê-XÊ-CHIÊN 1:18