中文圣经
← Từ vựng
辐
fú
nan bánh xevành

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辐

ray, spoke

bộ thủ 车thành phần ⿰车畐Chữ khó đọc · fú

Xuất hiện trong 1 câu