← Từ vựng
辗转
niǎn zhuǎn
lăn lóc; lần lượt; gián tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
辗
to roll over; to turn on a side
bộ thủ 车thành phần ⿰车展
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
lăn lóc; lần lượt; gián tiếp
📄 Trang luyện viết (PDF)to roll over; to turn on a side
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail