中文圣经
← 辛苦

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

辛苦
xīn kǔ
khó khăn; gian khổ; cực nhọc
辛辛辛
苦苦苦