中文圣经
← Từ vựng
辛苦
xīn kǔ
HSK 5
khó khăngian khổcực nhọc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

辛

bitter; toilsome, laborious; 8th heavenly stem

bộ thủ 辛thành phần ⿱立十
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 3 câu